Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Azerbaijan hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Azerbaijan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amin Seydiyev
Elvin Dzhafarquliyev
Abbas Huseynov
Tural Bayramov
Ceyhun Nuriyev
Ramil Sheydaev
Shahriyar Aliyev
Joshgun Diniyev
Shahriyar Aliyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 41 | 7.52 | |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.78 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mekhti Dzhenetov | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | ||
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 16 | Elvin Jamalov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 22 | Abbas Huseynov | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | ||
| 13 | Rahil Mammadov | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 10 | Ozan Kokcu | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | ||
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 2 | Amin Seydiyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 5.2 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 26 | 5.84 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 44 | 5.58 | |
| 6 | Emil Mustafaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 18 | Ceyhun Nuriyev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ