Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 27/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Bosnia-Herzegovina tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gojko Cimirot
Sanjin Prcic
Edin Dzeko
Miroslav Stevanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 78 | 6.93 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 71 | 7.22 | |
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 45 | 8.18 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 61 | 7.65 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 15 | Adam Zrelak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 49 | 8.34 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Robert Polievka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 59 | 7.58 | |
| 11 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 16 | 6 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 2 | 0 | 71 | 7.51 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 14 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 73 | 6.14 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 2 | 48 | 6.21 | |
| 16 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 91 | 6.81 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 99 | 6.66 | |
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.12 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 5 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 66 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ