Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Estonia hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Estonia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rocco Robert Shein
Joseph Saliste
Rasmus Peetson
Danil Kuraksin
Martin Vetkal
Joonas Tamm
Karol Mets
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | ||
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 1 | 51 | 7.05 | |
| 11 | Lubomir Tupta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 23 | Dominik Greif | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | ||
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 83 | 7.11 | |
| 17 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 73 | 6.78 | |
| 3 | Joseph Saliste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 4 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 11 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 63 | 7.39 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 15 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 9 | Ioan Yakovlev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ