Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Liechtenstein hôm nay ngày 12/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Liechtenstein tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Liechtenstein hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Wieser
Andrin Netzer
Livio Meier
Severin Schlegel
Colin Haas
Martin Marxer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7.22 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 0 | 80 | 6.88 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 3 | 76 | 6.99 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 38 | 8.01 | |
| 17 | Lukas Haraslin | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | ||
| 11 | Laszlo Benes | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 35 | 7.53 | ||
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 7.63 | |
| 5 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 3 | 52 | 6.74 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 7.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 4.63 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.63 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 5.8 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.47 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.57 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.6 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 5.96 | |
| 22 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 7 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ