Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Slovenia hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Slovenia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Slovenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Petrovic
Zan Vipotnik
Jon Gorenc Stankovic
Tomi Horvat
Blaz Kramer
Adrian Zeljkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 47 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 17 | Jan Mlakar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 4 | Dejan Petrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ