Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Thụy Điển hôm nay ngày 12/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Thụy Điển tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yasin Ayari
0 - 2 Ken Sema
Alex Douglas
Jesper Karlstrom
Victor Nilsson-Lindelof
Hugo Emanuel Larsson
Emil Henry Kristoffer Krafth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 50 | 6.56 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 53 | 7.14 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 3 | Vavro Denis | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 45 | 6.98 | |
| 10 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 0 | 58 | 6.35 | |
| 9 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 8.31 | |
| 7 | Tomas Suslov | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 27 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 62 | 6.55 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 0 | 79 | 7.35 | |
| 9 | Niclas Eliasson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 10 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 2 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 6 | 3 | 4 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 70 | 5.83 | |
| 8 | Alex Douglas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 7 | 2 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 65 | 7.29 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 5.55 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7.28 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 81 | 6.67 | |
| 20 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ