Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovakia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovakia vs Ukraine hôm nay ngày 21/06/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovakia vs Ukraine tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovakia vs Ukraine hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mykola Shaparenko
Roman Yaremchuk
Oleksandr Zubkov
1 - 2 Roman Yaremchuk
Roman Yaremchuk
Serhiy Sydorchuk
Ruslan Malinovskyi
Maksym Talovierov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.04 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 93 | 6.66 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 0 | 113 | 6.02 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 3 | 89 | 6.52 | |
| 11 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 18 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 24 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 5 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 5 | 71 | 8.17 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7.17 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 86 | 6.12 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 24 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 19 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 14 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 18 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ