Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs AC Milan hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Pulisic
Rafael Leao
Samuel Chimerenka Chukwueze
Davide Calabria
1 - 2 Rafael Leao
1 - 3 Tammy Abraham
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ruben Loftus Cheek
Yunus Musah
Fikayo Tomori
Francesco Camarda

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 44 | 6.67 | |
| 33 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 4.92 | |
| 17 | Jurij Medvedev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 47 | 6.33 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 5.89 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 5.73 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.25 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 7 | 0 | 70 | 6.77 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 44 | 7.47 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 5 | 3 | 75 | 7.25 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 6 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 95 | 95% | 0 | 0 | 105 | 6.37 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 8.28 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 68 | 7.41 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 85 | 6.78 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 73 | Francesco Camarda | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ