Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs Dinamo Zagreb hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dario Spikic
1 - 2 Petar Sucic
1 - 3 Sandro Kulenovic
Arijan Ademi
Takuya Ogiwara
1 - 4 Sandro Kulenovic
Ronael Pierre-Gabriel
Maxime Bernauer
Lukas Kacavenda
Arber Hoxha
Lukas Kacavenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 72 | 5.59 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 64 | 6.09 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 51 | 5.97 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 61 | 6.45 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 66 | 6.05 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 61 | 57 | 93.44% | 14 | 2 | 90 | 7.27 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.32 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 80 | 6 | |
| 20 | Alen Mustafic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 27 | Matus Vojtko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 26 | Gajdos Artur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 22 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 1 | Daniel Zagorac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 27 | Josip Misic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 20 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 47 | 8.72 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 9.26 | |
| 3 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 5 | 1 | 39 | 7.39 | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 77 | Dario Spikic | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7.92 | |
| 11 | Arber Hoxha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 8.25 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 8 | Lukas Kacavenda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 25 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 8.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ