Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 13/08/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dastan Satpayev
Aleksandr Mrynskiy
Giorgi Zaria
Valeriy Gromyko
Giorgi Zaria
Jug Stanojev
Damir Kasabulat
Ricardinho
Aleksandr Mrynskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 4 | Guram Kashia | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 7 | 90 | 7.4 | |
| 21 | Robert Mak | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Defender | 0 | 0 | 2 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 12 | Kenan Bajric | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 68 | 51 | 75% | 4 | 1 | 96 | 8 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 53 | 9.6 | |
| 28 | Cesar Blackman | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 20 | Alen Mustafic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 5.4 | |
| 3 | Peter Pokorny | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Mykola Kukharevych | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 57 | Sandro Cruz | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 18 | Nino Marcelli | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 7 | 69 | 7 | |
| 1 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 46 | 32 | 69.57% | 10 | 0 | 92 | 6.2 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Giorgi Zaria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ