Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs Hacken hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs Hacken tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs Hacken hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Helander
Isak Brusberg
Julius Lindberg
Marius Lode
Severin Nioule
Mikkel Rygaard Jensen
Brice Wembangomo
Samuel Holm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Defender | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Kenan Bajric | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 28 | Cesar Blackman | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 31 | Martin Trnovsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 57 | Sandro Cruz | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 18 | Nino Marcelli | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Johan Hammar | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Simon Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 24 | Amor Layouni | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Julius Lindberg | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Silas Andersen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 19 | John Dembe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Adrian Svanback | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ