Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs Manchester City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilkay Gundogan
0 - 2 Phil Foden
0 - 3 Erling Haaland
James Mcatee
Ruben Dias
0 - 4 James Mcatee
Kyle Walker
Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Lukas Pauschek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 5.66 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 48 | 6.17 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 23 | Sharani Zuberu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 119 | 111 | 93.28% | 6 | 0 | 138 | 8.89 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 5 | John Stones | Defender | 2 | 1 | 2 | 109 | 108 | 99.08% | 0 | 3 | 119 | 7.86 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 63 | 7.01 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 69 | 8.5 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.54 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 3 | 1 | 5 | 59 | 49 | 83.05% | 6 | 0 | 84 | 8.29 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 96 | 7.67 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 76 | 7.43 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 9 | 0 | 56 | 7.45 | |
| 87 | James Mcatee | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.05 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 3 | 3 | 4 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 94 | 8.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ