Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovan Bratislava
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamie Leweling
Anthony Rouault
0 - 2 Jamie Leweling
Enzo Millot Goal awarded
Deniz Undav
Yannik Keitel
Ermedin Demirovic
Fabian Rieder
Ameen Al Dakhil
1 - 3 Fabian Rieder
Leonidas Stergiou
Pascal Stenzel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.97 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 6.77 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 23 | Sharani Zuberu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 7 | 0 | 52 | 7.05 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 2 | 31 | 6.73 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 6 | 0 | 64 | 6.73 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 38 | 7.89 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ