Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Đan Mạch hôm nay ngày 20/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Đan Mạch tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rasmus Hojlund
Mikkel Damsgaard
Mathias Zanka Jorgensen
Yussuf Yurary Poulsen
Martin Braithwaite
Victor Bernth Kristansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 7 | Benjamin Verbic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 6 | 39 | 7.38 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 47 | 6.08 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 54 | 6.24 | |
| 15 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 52 | 6.73 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 72 | 6.48 | |
| 23 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 56 | 6.77 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 17 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 16 | Matevz Vidovsek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 33 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 4 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 3 | 78 | 6.18 | |
| 3 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 3 | 84 | 6.33 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 68 | 59 | 86.76% | 14 | 0 | 91 | 6.81 | |
| 9 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 2 | 64 | 6.64 | |
| 20 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 88 | 82 | 93.18% | 2 | 1 | 105 | 7.54 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 21 | 6.22 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 3 | 59 | 6.75 | |
| 21 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 5 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 10 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ