Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Kosovo hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Kosovo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fisnik Asllani

0 - 2 Zan Karnicnik(OW)
Veldin Hodza
Lumbardh Dellova
Ermal Krasniqi
Albion Rrahmani
Muharrem Jashari
Milot Rashica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 9 | Andraz Sporar | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.09 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 4.55 | |
| 5 | Jon Gorenc Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.14 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 49 | 6.39 | |
| 4 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 6 | Jaka Bijol | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 64 | 6.27 | |
| 19 | Tomi Horvat | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 2 | 65 | 6.44 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 4 | 46 | 6.35 | |
| 23 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 52 | 6.11 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 31 | 6.49 | |
| 14 | Nejc Gradisar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 7 | 35 | 6.71 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 1 | 55 | 7.44 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 16 | Amir Saipi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 20 | Veldin Hodza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | ||
| 21 | Albian Hajdari | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.82 | |
| 23 | Leon Avdullahu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 31 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ