Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Phần Lan hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Phần Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Kallman
Joel Pohjanpalo
Daniel Hakans
Marcus Forss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 4 | Miha Blazic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 1 | Jan Oblak | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | ||
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.76 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 35 | 6.89 | |
| 15 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 6.88 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 14 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 30 | 5.72 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 18 | 5.78 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 5.91 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 36 | 5.68 | |
| 2 | Leo Vaisanen | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ