Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs San Marino hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs San Marino tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro DAddario
Roberto Di Maio
Filippo Fabbri
Lorenzo Lazzari
Matteo Vitaioli
Simone Franciosi
Simone Franciosi
Danilo Ezequiel Rinaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Benjamin Verbic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 44 | 6.82 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 78 | 7.22 | |
| 10 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 73 | 6.88 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 3 | 47 | 7.21 | |
| 18 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 56 | 50 | 89.29% | 10 | 2 | 73 | 7.46 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 4 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.17 | |
| 23 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 52 | 6.81 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Roberto Di Maio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 8 | Michael Battistini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 17 | 6.96 | |
| 21 | Lorenzo Lunadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 2 | Alessandro DAddario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.59 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 4 | 16 | 6.39 | |
| 23 | Elia Benedettini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 30 | 7.39 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 18 | 7.25 | |
| 22 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.57 | |
| 15 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ