Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Serbia hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Serbia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Mladenovic
Mijat Gacinovic
Sasa Lukic
Luka Jovic
Sergej Milinkovic Savic
Veljko Birmancevic
Lazar Samardzic
1 - 1 Luka Jovic
Mijat Gacinovic
Luka Jovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 17 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 7 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ