Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Thụy Điển hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Thụy Điển tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Elanga
Isak Hien
Niclas Eliasson
Benjamin Nygren
1 - 2 Yasin Ayari
Niclas Eliasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 3 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 5.72 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 7.34 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Jan Mlakar | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 4 | Dejan Petrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 3 | 59 | 6.08 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 2 | 56 | 6.56 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 65 | 6.41 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 34 | 6.43 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 13 | 7.47 | |
| 7 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 4.94 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 47 | 73.44% | 2 | 2 | 84 | 6.33 | |
| 19 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 60 | 6.65 | |
| 10 | Benjamin Nygren | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 3 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 6.28 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 66 | 6.46 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 58 | 7.56 | |
| 8 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 20 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 65 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ