Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slovenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slovenia vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slovenia vs Thụy Sĩ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slovenia vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Manzambi
Miro Muheim
Fabian Rieder
Adrian Bajrami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 61 | 6.99 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 39 | 7.56 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 6 | Jaka Bijol | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 19 | Tomi Horvat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 23 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 32 | 6.69 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 7 | Svit Seslar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Danijel Sturm | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 22 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 113 | 104 | 92.04% | 1 | 2 | 125 | 7.28 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 1 | 69 | 6.56 | |
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 79 | 7.18 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 3 | 55 | 7.19 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 1 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 3 | 95 | 7.33 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 0 | 95 | 7.19 | |
| 15 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 1 | 56 | 6.45 | |
| 2 | Miro Muheim | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Dan Ndoye | Forward | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 68 | 6.22 | |
| 22 | Fabian Rieder | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 6 | Adrian Bajrami | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 32 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ