Kết quả trận Smouha SC vs Future FC, 02h30 ngày 08/03

Vòng 21
02:30 ngày 08/03/2026
Smouha SC
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Future FC 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.909
-0.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.04
Chẵn
1.84
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 6.1
2-0
12 17
2-1
11.5 41
3-1
31 141
3-2
51 111
4-2
141 171
4-3
201 201
0-0
4.5
1-1
5.8
2-2
23
3-3
121
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ai Cập » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Smouha SC vs Future FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Smouha SC vs Future FC tại VĐQG Ai Cập 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Smouha SC vs Future FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Smouha SC vs Future FC

Smouha SC Smouha SC
Phút
Future FC Future FC
6'
match var Mohamed Sabry Card changed
8'
match red Mohamed Sabry
Pape Badji 1 - 0 match goal
22'
Samuel Amadi 2 - 0
Kiến tạo: Amr El Sisi
match goal
36'
Samuel Amadi Goal (VAR xác nhận) match var
38'
46'
match change Emad Hamdi
Ra sân: Hossam Hassan
46'
match change Abdelrahman Osama
Ra sân: Ahmed Youssef
Pape Badji 3 - 0
Kiến tạo: Khaled El Ghandour
match goal
53'
57'
match change Mohamed Mosaad
Ra sân: Arnold Eba
Ahmed Fawzi
Ra sân: Abdel Yehia
match change
60'
68'
match yellow.png Abdelrahman Osama
78'
match change Fejiri Okenabirhie
Ra sân: Mahmoud Mamdouh
Hossam Ashraf
Ra sân: Pape Badji
match change
78'
Ahmed Khaled
Ra sân: Samuel Amadi
match change
79'
Kone Mohamed
Ra sân: Attidjikou Samadou
match change
79'
Ahmed Khaled Goal cancelled match var
88'
Ahmed Hassan
Ra sân: Mohamed Gomaa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Smouha SC VS Future FC

Smouha SC Smouha SC
Future FC Future FC
10
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
7
 
Cứu thua
 
2
8
 
Thử thách
 
3
26
 
Long pass
 
32
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
2
13
 
Ném biên
 
24
534
 
Số đường chuyền
 
391
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
104
 
Pha tấn công
 
91
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.74
1.97
 
Cú sút trúng đích
 
1.78
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
16
 
Số quả tạt chính xác
 
26
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
22
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Youssef Afifi
6
Abdelrahman Amer
9
Hossam Ashraf
35
Ahmed Fawzi
30
Ahmed Hassan
22
Ahmed Khaled
66
Kone Mohamed
45
Emmanuel Nweke
1
El-Hani Soliman
Smouha SC Smouha SC 4-1-4-1
4-3-3 Future FC Future FC
28
Mayhoub
11
Reda
4
Gomaa
24
Ragab
21
Mostafa
15
Samadou
33
Yehia
7
Sisi
10
Ghandour
23
Amadi
20
2
Badji
1
Abougaba...
77
Fawzi
4
Rizk
6
Elfil
3
Desouki
12
Youssef
8
Sabry
27
Mohamed
38
Eba
35
Mamdouh
18
Hassan

Substitutes

33
Rashad El Metwaly
16
Karim Emad
20
Emad Hamdi
25
Mohamed Helal
19
Mohamed Mosaad
9
Fejiri Okenabirhie
24
Khaled Reda
21
Mahmoud Shaaban
17
Abdelrahman Osama
Đội hình dự bị
Smouha SC Smouha SC
Youssef Afifi 12
Abdelrahman Amer 6
Hossam Ashraf 9
Ahmed Fawzi 35
Ahmed Hassan 30
Ahmed Khaled 22
Kone Mohamed 66
Emmanuel Nweke 45
El-Hani Soliman 1
Smouha SC Future FC
33 Rashad El Metwaly
16 Karim Emad
20 Emad Hamdi
25 Mohamed Helal
19 Mohamed Mosaad
9 Fejiri Okenabirhie
24 Khaled Reda
21 Mahmoud Shaaban
17 Abdelrahman Osama

Dữ liệu đội bóng:Smouha SC vs Future FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
50.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.6
9.8 Phạm lỗi 15.3
3.8 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 2
47.2% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Smouha SC (28trận)
Chủ Khách
Future FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
2
HT-H/FT-T
3
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
4
4
5
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
0
HT-B/FT-B
1
3
3
4