Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Smouha SC vs Pharco, 01h00 ngày 22/01

Vòng 15
01:00 ngày 22/01/2026
Smouha SC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Pharco
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.02
+0.75
0.86
O 1.75
0.95
U 1.75
0.92
1
1.67
X
2.88
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 0.75
1.03
U 0.75
0.75

VĐQG Ai Cập » 17

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Smouha SC vs Pharco hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Smouha SC vs Pharco tại VĐQG Ai Cập 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Smouha SC vs Pharco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Smouha SC vs Pharco

Smouha SC Smouha SC
Phút
Pharco Pharco
Amr El Sisi match yellow.png
38'
Mohamed Ragab match yellow.png
38'
42'
match yellow.png Gaber Kamel
45'
match yellow.png Aliou Badara
Khaled El Ghandour 1 - 0 match pen
45'
Amr El Sisi Penalty awarded match var
45'
Mido Mostafa
Ra sân: Hossam Ashraf
match change
46'
46'
match change Mohamed Youssef Camacho
Ra sân: Mohamed Fathy
59'
match change Ahmed Fouad
Ra sân: Mohamed Ezz
59'
match change Karim El Tayeb
Ra sân: Yassin El Mallah
Mido Mostafa 2 - 0
Kiến tạo: Sherif Reda
match goal
69'
81'
match change Mohamed Gaber
Ra sân: Walid Mostafa
Stephen Amankonah
Ra sân: Kone Mohamed
match change
83'
Emad Fathi
Ra sân: Sherif Reda
match change
83'
84'
match yellow.png Karim El Tayeb
90'
match yellow.png Moaz Ahmed
90'
match change Mohamed Sayed
Ra sân: Youssef Galal
Mohamed Said
Ra sân: Samir F.
match change
90'
Ahmed Fawzi
Ra sân: Pape Badji
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Smouha SC VS Pharco

Smouha SC Smouha SC
Pharco Pharco
11
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
3
 
Thử thách
 
7
36
 
Long pass
 
22
5
 
Successful center
 
11
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
34
333
 
Số đường chuyền
 
269
71%
 
Chuyền chính xác
 
64%
87
 
Pha tấn công
 
86
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
2.35
 
Cú sút trúng đích
 
0.94
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
25
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
36
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Youssef Afifi
16
Stephen Amankonah
19
Emad Fathi
35
Ahmed Fawzi
30
Ahmed Hassan
14
Mohamed Said
21
Mido Mostafa
1
El-Hani Soliman
33
Abdo Yehia
Smouha SC Smouha SC 4-2-3-1
3-5-2 Pharco Pharco
28
Mayhoub
6
Amer
24
Ragab
2
Hesham
11
Reda
7
Sisi
66
Mohamed
9
Ashraf
10
Ghandour
8
F.
20
Badji
25
Shika
33
Ndiaye
31
Ahmed
6
Kamel
70
Fathy
22
Ezz
39
Galal
13
Mallah
11
Mostafa
32
Badara
9
Farhat

Substitutes

90
Shawky Al Danin
16
Ahmed Daador
7
Karim El Tayeb
27
Seif Emam
10
Ahmed Fouad
17
Mohamed Gaber
18
Mohamed Youssef Camacho
57
Hossam Reda
23
Mohamed Sayed
Đội hình dự bị
Smouha SC Smouha SC
Youssef Afifi 12
Stephen Amankonah 16
Emad Fathi 19
Ahmed Fawzi 35
Ahmed Hassan 30
Mohamed Said 14
Mido Mostafa 21
El-Hani Soliman 1
Abdo Yehia 33
Smouha SC Pharco
90 Shawky Al Danin
16 Ahmed Daador
7 Karim El Tayeb
27 Seif Emam
10 Ahmed Fouad
17 Mohamed Gaber
18 Mohamed Youssef Camacho
57 Hossam Reda
23 Mohamed Sayed

Dữ liệu đội bóng:Smouha SC vs Pharco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 12.67
3.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 3.33
39.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.6
4.1 Sút trúng cầu môn 3.5
8.5 Phạm lỗi 8.8
5.5 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 2.3
50.5% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Smouha SC (23trận)
Chủ Khách
Pharco (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
6
HT-H/FT-T
3
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
4
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
0
2
2
1