Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs AFC Ajax hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs AFC Ajax tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Rasmussen
Jaydon Banel
Branco van den Boomen
Owen Wijndal
Kristian Hlynsson
Owen Wijndal
Branco van den Boomen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 26 | 7.28 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.42 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 34 | 6.99 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ