Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Alaves hôm nay ngày 29/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Asier Villalibre
Stoichkov
Stoichkov
Abde Rebbach
Enrique Garcia Martinez, Kike
Manuel Sanchez De La Pena
Antonio Martinez Lopez
1 - 2 Antonio Martinez Lopez
Antonio Blanco
Manuel Sanchez De La Pena
Antonio Sivera Salva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.9 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 4 | 39 | 7.6 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 5 | 62 | 7.1 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 2 | 50 | 7 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 7.2 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 12 | 7.5 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Stoichkov | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Hugo Novoa Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ