Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Almeria hôm nay ngày 24/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Javier Suarez Charris Card changed
Luis Javier Suarez Charris
inigo Eguaras
Lucas Robertone
Dyego Wilverson Ferreira Sousa
Largie Ramazani
Adrian Embarba
inigo Eguaras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 4 | 78 | 7.28 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 7.26 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 9 | 101 | 7.74 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 66 | 7.64 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 10 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 66 | 7.13 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 74 | 7.12 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 91 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 11 | Dyego Wilverson Ferreira Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 20 | 6.72 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 44 | 5.95 | |
| 4 | inigo Eguaras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 29 | 6.27 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 18 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ