Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs AS Roma hôm nay ngày 17/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rick Karsdorp
Gianluca Mancini
Nicola Zalewski
Tammy Abraham
Stephan El Shaarawy
Edoardo Bove
Chris Smalling

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 3 | 38 | 6.84 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 0 | 58 | 6.23 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 15 | 6.44 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ