Sociedad
-0.25 0.84
+0.25 0.98
0.5 1.30
u 0.40
2.22
2.78
3.18
-0 0.84
+0 1.08
1 1.03
u 0.78
3
3.6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Athletic Bilbao tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aitor Paredes
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Robert Navarro
Jesus Areso
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Nico Serrano
Mikel Vesga
Yuri Berchiche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ