Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 05/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Berenguer Remiro
Maroan Harrouch Sannadi
Alvaro Djalo
Mikel Jauregizar
Mikel Vesga
Gorosabel
Adama Boiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 65 | 6.81 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 3 | 66 | 7.49 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 31 | 6.09 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 51 | 7.28 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 9 | 4 | 28 | 7.09 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 0 | 1 | 101 | 6.56 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 3 | 58 | 7.29 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 3 | 62 | 6.85 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 56 | 6.54 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 8 | 106 | 7.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 42 | 6.73 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 1 | 48 | 6.05 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 63 | 7.43 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 54 | 6.69 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.51 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 5.95 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ