Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Atletico Madrid hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Dias Lino
Arthur Vermeeren
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Rodrigo Riquelme
Saul Niguez Esclapez
Alvaro Morata
Mario Hermoso Canseco
Saul Niguez Esclapez
Reinildo Mandava
Reinildo Mandava
0 - 2 Reinildo Mandava 
Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 2 | 87 | 6.42 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 73 | 6.55 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 65 | 6.98 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 1 | 1 | 99 | 6.47 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 1 | 100 | 6.19 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 1 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 15 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 4.74 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 7.01 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 56 | 7.36 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 67 | 8.09 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ