Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Betis hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Bartra Aregall
Luis Ezequiel Avila
Iker Losada
Cedric Bakambu
Luis Ezequiel Avila
Juan Miguel Jimenez Lopez
Mateo Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 7.35 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 42 | 6.72 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 5.4 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 5.67 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 5.76 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 34 | Carlos Guirao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ