Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Cadiz hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Ramos
Chris Ramos
Darwin Machis
Lucas Pires Silva
Sergio Guardiola Navarro
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 11 | 50 | 8.16 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.86 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.85 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 59 | 6.86 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 57 | 6.65 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 2 | 34 | 6.38 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.84 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 5.64 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.14 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.51 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 24 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.86 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ