Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sociedad vs Celta Vigo, 00h30 ngày 26/01

Vòng 21
00:30 ngày 26/01/2026
Sociedad 1
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
Celta Vigo
Địa điểm: Anoeta
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.07
+0.5
0.83
O 2.5
1.07
U 2.5
0.81
1
2.19
X
3.25
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.72
O 1
0.98
U 1
0.88

La Liga » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Celta Vigo hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Celta Vigo tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Celta Vigo

Sociedad Sociedad
Phút
Celta Vigo Celta Vigo
Luka Sucic match yellow.png
16'
Mikel Oyarzabal 1 - 0
Kiến tạo: Benat Turrientes
match goal
17'
45'
match yellow.png Bryan Zaragoza
Duje Caleta-Car match red
45'
Duje Caleta-Car Card changed match var
45'
Igor Zubeldia
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
match change
46'
Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Benat Turrientes
match change
46'
46'
match change Oscar Mingueza
Ra sân: Manu Fernández
56'
match change Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Pablo Duran
56'
match change Iago Aspas Juncal
Ra sân: Ilaix Moriba Kourouma
Pablo Marin Tejada
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
match change
70'
72'
match goal 1 - 1 Borja Iglesias Quintas
Mikel Oyarzabal 2 - 1
Kiến tạo: Jon Gorrotxategi
match goal
75'
76'
match change Miguel Roman
Ra sân: Hugo Sotelo
76'
match change Williot Swedberg
Ra sân: Sergio Carreira
Brais Mendez
Ra sân: Luka Sucic
match change
82'
Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Mikel Oyarzabal
match change
86'
Brais Mendez 3 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Celta Vigo

Sociedad Sociedad
Celta Vigo Celta Vigo
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
11
 
Đánh đầu
 
11
2
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
2
12
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
8
15
 
Ném biên
 
16
350
 
Số đường chuyền
 
623
83%
 
Chuyền chính xác
 
89%
69
 
Pha tấn công
 
125
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.22
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.22
2.33
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
9
 
Số quả tạt chính xác
 
26
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
34
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Orri Steinn Oskarsson
28
Pablo Marin Tejada
5
Igor Zubeldia
20
Alvaro Odriozola Arzallus
23
Brais Mendez
13
Unai Marrero Larranaga
19
Jon Karrikaburu
6
Aritz Elustondo
32
Aitor Fraga
26
Dani Diaz
47
Job Ochieng
46
Ibai Aguirre
Sociedad Sociedad 4-4-2
3-4-3 Celta Vigo Celta Vigo
1
Remiro
3
Capellan
16
Caleta-C...
31
Martin
2
Aramburu
7
Muguruza
8
Turrient...
4
Gorrotxa...
11
Guedes
10
2
Oyarzaba...
24
Sucic
13
Radu
12
Fernánde...
2
Starfelt
20
Alonso
5
Carreira
6
Kourouma
22
Sotelo
23
Antunez
39
El-Abdel...
18
Duran
15
Zaragoza

Substitutes

7
Borja Iglesias Quintas
10
Iago Aspas Juncal
3
Oscar Mingueza
16
Miguel Roman
19
Williot Swedberg
4
Joseph Aidoo
21
Mihailo Ristic
24
Carlos Dominguez
1
Ivan Villar
17
Javier Rueda
32
Javier Rodriguez
38
Hugo Burcio
Đội hình dự bị
Sociedad Sociedad
Orri Steinn Oskarsson 9
Pablo Marin Tejada 28
Igor Zubeldia 5
Alvaro Odriozola Arzallus 20
Brais Mendez 23
Unai Marrero Larranaga 13
Jon Karrikaburu 19
Aritz Elustondo 6
Aitor Fraga 32
Dani Diaz 26
Job Ochieng 47
Ibai Aguirre 46
Sociedad Celta Vigo
7 Borja Iglesias Quintas
10 Iago Aspas Juncal
3 Oscar Mingueza
16 Miguel Roman
19 Williot Swedberg
4 Joseph Aidoo
21 Mihailo Ristic
24 Carlos Dominguez
1 Ivan Villar
17 Javier Rueda
32 Javier Rodriguez
38 Hugo Burcio

Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Celta Vigo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11.33 Phạm lỗi 15
3.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
36% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 0.8
5.5 Sút trúng cầu môn 4.1
14 Phạm lỗi 12
5.1 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 2.1
50.4% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sociedad (26trận)
Chủ Khách
Celta Vigo (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
2
HT-H/FT-T
2
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
5
HT-B/FT-H
2
2
3
1
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
1
2
2
4
HT-B/FT-B
2
2
1
2

Sociedad Sociedad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Cánh trái 1 0 1 25 22 88% 1 0 38 6.61
16 Duje Caleta-Car Trung vệ 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 38 5.85
1 Alex Remiro Thủ môn 0 0 0 33 16 48.48% 0 0 46 6.87
10 Mikel Oyarzabal Tiền đạo cắm 2 2 2 20 19 95% 1 0 43 9.12
5 Igor Zubeldia Trung vệ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 16 6.55
20 Alvaro Odriozola Arzallus Hậu vệ cánh phải 0 0 1 4 3 75% 0 0 10 6.67
23 Brais Mendez Tiền vệ công 2 1 0 7 5 71.43% 0 0 14 6.65
7 Ander Barrenetxea Muguruza Cánh trái 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 17 6.55
3 Aihen Munoz Capellan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 23 79.31% 1 0 42 6.6
24 Luka Sucic Tiền vệ trụ 2 0 1 25 22 88% 1 0 43 6.7
9 Orri Steinn Oskarsson Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 1 7 6.41
8 Benat Turrientes Tiền vệ trụ 0 0 1 26 22 84.62% 0 0 31 6.6
2 Jon Aramburu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 26 83.87% 3 0 60 7.17
28 Pablo Marin Tejada Tiền vệ công 1 0 0 7 3 42.86% 0 0 14 5.94
31 Jon Martin Trung vệ 1 0 0 37 35 94.59% 0 2 52 7.22
4 Jon Gorrotxategi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 55 49 89.09% 1 0 72 7.26

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm 0 0 1 30 26 86.67% 0 0 32 6.2
20 Marcos Alonso Trung vệ 3 0 2 85 76 89.41% 0 1 102 5.8
2 Carl Starfelt Trung vệ 0 0 0 48 47 97.92% 0 3 58 6.52
7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm 1 1 0 8 2 25% 0 0 11 6.51
13 Ionut Andrei Radu Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 28 5.33
3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải 0 0 0 72 64 88.89% 1 0 85 6.31
5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải 1 0 1 40 35 87.5% 1 1 52 6.64
6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 0 2 26 5.34
22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ 0 0 3 83 81 97.59% 4 0 95 7.05
19 Williot Swedberg Cánh trái 2 1 0 6 6 100% 0 0 10 5.87
23 Hugo Alvarez Antunez Cánh trái 1 0 0 61 52 85.25% 2 0 78 5.98
15 Bryan Zaragoza Cánh trái 4 2 1 38 33 86.84% 11 0 71 6.7
39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải 3 0 3 28 27 96.43% 6 0 47 6.64
18 Pablo Duran Tiền đạo cắm 2 0 2 11 8 72.73% 0 1 18 6.43
16 Miguel Roman Tiền vệ trụ 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 25 6.07
12 Manu Fernández Trung vệ 0 0 2 43 39 90.7% 0 0 52 6.54

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ