Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Celta Vigo hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Zaragoza
Oscar Mingueza
Borja Iglesias Quintas
Iago Aspas Juncal
1 - 1 Borja Iglesias Quintas
Miguel Roman
Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 5.85 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 43 | 9.12 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 20 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.41 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 60 | 7.17 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 52 | 7.22 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 72 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 102 | 5.8 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 3 | 58 | 6.52 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.33 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 0 | 85 | 6.31 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 6.64 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 5.34 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 83 | 81 | 97.59% | 4 | 0 | 95 | 7.05 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 0 | 78 | 5.98 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 11 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 6 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 12 | Manu Fernández | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ