Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Celta Vigo hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Aidoo
Iago Aspas Juncal
Carlos Dotor
Miguel Rodriguez Vidal
Franco Cervi
Williot Swedberg
1 - 1 Óscar Mingueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 43 | 7.01 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.43 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 28 | 7.25 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 36 | 7.04 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 35 | 7.48 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 29 | 6.49 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 30 | Hugo Sotelo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ