Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Celta Vigo hôm nay ngày 14/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alfon Gonzalez
Pablo Duran
Ilaix Moriba Kourouma
Yoel Lago
Iker Losada
Williot Swedberg
Hugo Sotelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 64 | 6.35 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 29 | 6.29 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 80 | 6.86 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 10 | 2 | 31 | 6.76 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 63 | 5.92 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 7 | 2 | 61 | 6.24 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 6.63 | |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 49 | 7.82 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 48 | 6.94 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.93 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.31 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 6.27 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.25 | |
| 29 | Yoel Lago | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ