Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Dynamo Kyiv hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Dynamo Kyiv hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladyslav Dubinchak
Vladyslav Vanat
Vladyslav Kabaev
Oleksandr Pikhalyonok
Maksim Bragaru
Maksim Bragaru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 33 | 7.73 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 8.34 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 38 | 7.25 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 8.08 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 41 | 6.87 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 15 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 7.79 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 8.16 | |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 4 | Denys Popov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 5.97 | |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.2 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.71 | |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 3 | Maksym Dyachuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 34 | 5.66 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 30 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ