Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Getafe hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Rico Salguero
1 - 1 Carles Alena Castillo
1 - 2 Borja Mayoral Moya
Juanmi Latasa
Damian Nicolas Suarez
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Mason Greenwood
Anthony Lozano
Oscar Rodriguez Arnaiz
4 - 3 Juanmi Latasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 32 | 5.85 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 5.56 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 38 | 6.48 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 44 | 6.36 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.65 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 32 | 6.42 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 7.82 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ