Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Getafe hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Milla
Angel Algobia
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Carles Alena Castillo
Gonzalo Villar
Jaime Seoane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 43 | 6.73 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 16 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 43 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.58 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ