Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Girona hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Roca Casals
Bryan Gil Salvatierra
Thomas Lemar
1 - 1 Viktor Tsygankov
Yaser Asprilla
Azzedine Ounahi
1 - 2 Viktor Tsygankov
Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 2 | 41 | 7.79 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 51 | 6.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 19 | Jon Karrikaburu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 62 | 6.28 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 50 | 6.36 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 48 | 6.07 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ