Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Inter Milan hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristjan Asllani
Davide Frattesi
Marcus Thuram
Federico Dimarco
Henrik Mkhitaryan
Alexis Alejandro Sanchez
Davide Frattesi
Francesco Acerbi
Marcus Thuram Goal Disallowed
1 - 1 Lautaro Javier Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 28 | 6.84 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 31 | 7.55 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 26 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 5.95 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 44 | 6.58 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 44 | 5.22 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ