Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Leganes hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Rosier
Miguel De la Fuente
Oscar Rodriguez Arnaiz
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Oscar Rodriguez Arnaiz
Roberto Lopes Alcaide
Javier Hernandez Cabrera
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.65 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 8 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 7.85 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 47 | 7.13 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ