Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Mallorca hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Manuel Arias Copete
Antonio Latorre Grueso
Antonio Sanchez Navarro
Manuel Morlanes
Jaume Vicent Costa Jorda
Amath Ndiaye Diedhiou
Abdon Prats Bastidas
Javi Llabres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7.33 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.29 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.17 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 49 | 6.82 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 12 | 6.65 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.93 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 3 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 28 | 6.87 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ