Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Mallorca hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Maffeo
Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida Costa
Marc Domenech
Sergi Darder
Mateu Morey
Johan Andres Mojica Palacio
Samuel Almeida Costa Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 73 | 6.76 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 7.05 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 43 | 6.75 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 5 | 1 | 66 | 6.42 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 82 | 75 | 91.46% | 2 | 0 | 90 | 7.02 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 11 | 1 | 75 | 7.7 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 77 | 6.73 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 66 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 7 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ