Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Mallorca hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cyle Larin
0 - 2 Sergi Darder
Omar Mascarell Gonzalez
Abdon Prats Bastidas
Antonio Latorre Grueso
Mateu Morey
Pablo Maffeo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.04 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.77 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.94 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 35 | 5.99 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 5.23 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 47 | 6.01 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 8 | 55 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 8.56 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 11 | 7.22 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 23 | 7.27 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 7.01 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ