Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Midtjylland hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Adam Buksa
Adam Buksa
2 - 2 Dario Esteban Osorio
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Kevin Mbabu
Jose Carlos Ferreira Junior
Victor Bak Jensen
Daniel Silva
Valdemar Andreasen
Franculino Gluda Dju
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 15 | 7.05 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 32 | 7.12 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 28 | 6.42 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 7.89 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 25 | 8.21 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Lossl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 18 | 7.51 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 4.9 | |
| 73 | Jose Carlos Ferreira Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 29 | Paulo Victor da Silva,Paulinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 80 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 7.25 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ