Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ante Budimir
Ruben Garcia Santos
Juan Cruz
Pablo Ibanez Lumbreras
Raul Garcia de Haro
Alejandro Catena Marugán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 23 | 6.16 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 4 | 51 | 6.89 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 1 | 6 | 104 | 6.95 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 69 | 60 | 86.96% | 8 | 0 | 100 | 7.34 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 6 | 2 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 11 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 5 | 73 | 6.51 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 39 | Jon Aramburu | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 70 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 7.34 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 19 | 7.37 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 42 | 6.82 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 4 | 43 | 6.78 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 40 | 7.42 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 54 | 7.25 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.13 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 7.23 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ