Sociedad
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 0.28
u 2.40
1.96
3.60
3.08
-0.25 0.96
+0.25 0.75
1 0.85
u 0.95
2.53
4.3
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Gomez Bordonado
Iker Munoz Cameros
Jorge Herrando
Enrique Barja
3 - 1 Victor Munoz
Asier Osambela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 23 | 7.62 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 38 | 6.94 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 38 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 61 | 6.41 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 46 | 5.59 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 23 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ