Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Osasuna tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jon Moncayola Tollar
0 - 2 Mikel Oyarzabal(OW)
Jon Moncayola Tollar
Jorge Herrando
Javier Galan
Valentin Rosier
Raul Garcia de Haro
Ruben Garcia Santos
Alejandro Catena Marugán
Lucas Torro Marset
Ante Budimir
Ante Budimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 50 | 6.4 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 34 | 6.2 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 34 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 7.7 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ