Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aimar Oroz Huarte
0 - 1 Lucas Torro Marset
0 - 2 Ante Budimir
Flavien Enzo Thiedort Boyomo Penalty cancelled
Sergio Herrera
Abel Bretones
Pablo Ibanez Lumbreras
Bryan Zaragoza
Moises Gomez Bordonado
Ignacio Vidal Miralles
Raul Garcia de Haro
Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 5.74 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 5.85 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 11 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 47 | 5.86 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 5.92 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 7.64 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 7.52 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 7.27 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.96 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 24 | 8.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ