Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Magomed Ozdoev
Brandon Thomas Llamas
Giannis Konstantelias
Shola Shoretire
Fedor Chalov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 3 | 53 | 7.64 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 7.02 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 12 | 8.25 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | ||
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.15 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 54 | 6.26 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 42 | Dominik Kotarski | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | ||
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ