Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fran Perez
Isaac Palazon Camacho
Pedro Diaz Fanjul
Jozhua Vertrouwd
Alfonso Espino
Randy Nteka
0 - 1 Alfonso Espino
Florian Lejeune
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ